Ơ KÌA! Những Cặp Từ Tiếng Anh “Cặp Bài Trùng” Mà Bạn Cần Cẩn Thận: Hành Trình Từ Ngỡ Ngàng Đến Ngộ Tính

0
41

Chào thân mến các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh! Hôm nay, mình xin “dẫn tour” các bạn vào một khu rừng rậm rạp trong thế giới ngôn ngữ, nơi sinh sống những cặp từ “cặp bài trùng” giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Thoạt nhìn có vẻ thân quen, thân thích, nhưng từng cặp lại “giấu rìu trong bọc”, sẵn sàng khiến bạn “há hốc mồm” kinh ngạc hoặc rơi vào tình huống “dở khóc dở cười” vì hiểu lầm đấy!

1. Từ “Xấu Hổ” Sang “Hân Hoan”: “Embarrassed” vs. “Encouraged”

Phiên âm:

  • Embarrassed: /ɪmˈbærəstɪd/
  • Encouraged: /ɪnˈkʌrɪdʒd/

Imagine: bạn lỡ tay làm rơi micro trước cả lớp, mặt đỏ tía tai muốn chui xuống đất. Trong trường hợp này, nếu thốt lên “I’m embarrassed!” (Tôi xấu hổ quá!), e là cả lớp sẽ… “encouraged” (hân hoan) đấy! Bởi vì “embarrassed” mang nghĩa xấu hổ, ngượng ngùng, trong khi “encouraged” lại là được khích lệ, phấn khởi. Vậy nên, hãy khéo léo dùng “I feel so nervous!” (Tôi thấy hơi hồi hộp) hoặc “I made a mistake!” (Tôi mắc lỗi rồi!) để vừa thành thật vừa tránh hiểu lầm hài hước này nhé.

Ví dụ thêm:

  • I’m so embarrassed that I made a mistake in front of everyone. (Tôi rất xấu hổ vì đã mắc lỗi trước mặt mọi người.)
  • My teacher encouraged me to keep practicing. (Giáo viên của tôi khuyến khích tôi tiếp tục luyện tập.)
I feel so nervous

2. Từ “Nhạy Cảm” Sang “Giác Quan”: “Sensitive” vs. “Sensible”

Phiên âm:

  • Sensitive: /ˈsensɪtɪv/
    • Sensible: /ˈsensəbl/

Bạn muốn khen ai đó “nhạy cảm, tinh tế”? Cẩn thận đừng nhầm lẫn với “She’s very sensitive!” (Cô ấy rất nhạy cảm!) trong tiếng Anh nhé. Trong trường hợp này, bạn có thể khiến người ta hiểu nhầm bạn đang ám chỉ họ dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc. Thay vào đó, hãy dùng “She’s very perceptive!” (Cô ấy rất tinh ý) hoặc “She has great intuition!” (Cô ấy có trực giác mạnh mẽ) để truyền tải chính xác ý khen ngợi của mình.

Ví dụ thêm:

  • She’s a very sensitive person. (Cô ấy là một người rất nhạy cảm.)
  • That’s a very sensible decision. (Đó là một quyết định rất hợp lý.)

3. Từ “Cho Rằng” Sang “Ngạo Mạn”: “Assume” vs. “Presume”

Phiên âm:

  • Assume: /əˈsjuːm/
    • Presume: /prɪˈzjuːm/

Hãy thận trọng khi sử dụng “assume” (cho rằng) trong tiếng Anh! Nếu bạn nói “I assume you know…” (Tôi cho rằng bạn biết…), vô tình bạn đã ngầm hàm ý đối phương phải biết, có phần hơi “presume” (ngạo mạn, tự cho là đúng) đấy. Thay vào đó, hãy dùng “Have you heard of…” (Bạn đã nghe về…) hoặc “Do you mind if I ask…” (Bạn có phiền nếu tôi hỏi…) để vừa lịch sự vừa tránh gây hiểu lầm về thái độ của mình.

Ví dụ thêm:

  • I assume you’ve already eaten. (Tôi cho rằng bạn đã ăn rồi.)
  • Don’t presume to tell me what to do. (Đừng tự cho mình cái quyền bảo tôi phải làm gì.)

4. Từ “Thật Ra” Sang “Ngẫu Nhiên”: “Actually” vs. “Accidentally”

Phiên âm:

  • Actually: /ˈækʃəwəlɪ/
    • Accidentally: /ˈæksɪdɛntəli/

Muốn sửa chữa một sai lầm? Đừng nói “Actually…” (Thật ra…) vội nhé! Bởi vì “actually” mang nghĩa nhấn mạnh, bổ sung thông tin, còn “accidentally” mới là “ngẫu nhiên, vô tình”. Nói “I accidentally sent the wrong message…” (Tôi vô tình gửi nhầm tin nhắn…) sẽ chính xác hơn và tránh “lấp liếm” sai lầm của bạn.

Ví dụ thêm:

  • Actually, I’m not hungry. (Thật ra, tôi không đói.)
  • I accidentally spilled my coffee. (Tôi vô tình làm đổ cà phê của mình.)

5. Từ “Cơ Hội” Sang “Thay Đổi”: “Chance” vs. “Change”

Phiên âm:

  • Chance: /tʃæns/
  • Change: /tʃeɪndʒ/

Bạn đang tìm kiếm “cơ hội” để thử thách bản thân? Đừng nhầm lẫn với “I need a chance to change my life!” (Tôi cần cơ hội để thay đổi cuộc sống!). “Chance” là cơ hội, may mắn, còn “change” mới là sự thay đổi, biến chuyển. Vì vậy, hãy dùng “I’m looking for an opportunity to…” (Tôi đang tìm kiếm cơ hội để…) hoặc “I want to make a change in…” (Tôi muốn tạo ra sự thay đổi trong…) để thể hiện đúng mong muốn của mình.

Ví dụ thêm:

  • I’m taking a chance by quitting my job. (Tôi đang mạo hiểm khi nghỉ việc.)
  • I need to make some changes in my life. (Tôi cần thay đổi một số thứ trong cuộc sống của mình.)

Bí kíp chinh phục “ma trận” từ vựng:

  • Luôn trau dồi vốn từ vựng, chú ý đến nghĩa và ngữ cảnh cụ thể. Không chỉ tra từ “chay” trong từ điển, hãy tìm hiểu các ví dụ sử dụng thực tế để nắm rõ cách dùng của từng từ.
  • Sử dụng các ứng dụng học từ vựng interactive, sinh động. Các ứng dụng với hình ảnh, trò chơi hoặc flashcard sẽ giúp quá trình học thú vị và hiệu quả hơn. Bạn có thể học ở Từ Vựng Cốt Lõi với hơn 7000 từ cốt lõi thông dụng, 970 collocations, 1100 phrasal verbs, 1400 business words, 100 mẫu câu thông dụng.
  • Đọc sách, báo, tạp chí bằng tiếng Anh. Đây là cách tuyệt vời để học từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên. Ngoài ra, khi bạn là thành viên tại Từ Vựng Cốt Lõi, bạn có thể tải 1000 podcasts từ dễ tới khó để học nghe-đọc tiếng Anh thật mạnh mẽ, dễ dàng.

Trên đây là một số cặp từ “cặp bài trùng” giữa tiếng Việt và tiếng Anh mà bạn cần lưu ý. Hãy ghi nhớ cách dùng của từng từ để tránh hiểu lầm hoặc mắc lỗi khi giao tiếp tiếng Anh nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here